VF 2

Giá bán từ 188.000.000 VNĐ

VF 2 thuộc dòng VF 2, phù hợp cho khách hàng cần một mẫu xe điện hiện đại, tiện nghi và tối ưu chi phí sử dụng.

Ưu đãi: Liên hệ để nhận ưu đãi và báo giá tốt nhất tại thời điểm mua xe.

VF 2

Thông tin nổi bật

Quãng đường210 km (NEDC)
Pin khả dụng18,3 kWh
Công suất30 kW
Sạc nhanh34 phút (10–70%)

VF 2 thuộc dòng VF 2, phù hợp cho khách hàng cần một mẫu xe điện hiện đại, tiện nghi và tối ưu chi phí sử dụng.

Ngoại thất

VF 2 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiện đại cùng những đường nét trẻ trung, năng động. Tỷ lệ thân xe tối ưu giúp xe dễ luồn lách trên phố đông, quay đầu linh hoạt và đỗ xe gọn gàng trong không gian hẹp.

Bảng màu đa dạng giúp chủ nhân lựa chọn phong cách phù hợp từ thanh lịch, tối giản đến nổi bật, trẻ trung.

VF 2 - Ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên

Nội thất

VF 2 - Nội thất bảng điều khiển

Không gian VF 2 được bố trí hợp lý với 4 chỗ ngồi cùng khoang lái trực quan, dễ sử dụng.

Từ đi học, đi làm đến đưa đón người thân hoặc dạo phố cuối tuần, VF 2 đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hằng ngày.

Tính năng an toàn

VF 2 hướng tới trải nghiệm lái đơn giản, dễ làm quen và an tâm cho người sử dụng ô tô lần đầu.

  • Kết cấu và trang bị được tối ưu cho nhu cầu di chuyển đô thị.
  • Không gian 4 chỗ cùng tầm quan sát thuận tiện khi sử dụng hằng ngày.
  • Trang bị thực tế áp dụng theo cấu hình và công bố tại thời điểm giao xe.
VF 2 - Không gian 4 chỗ

Vận hành

VF 2 - Nhỏ gọn để chinh phục phố thị

Hệ truyền động điện của VF 2 mang lại khả năng vận hành êm và phản hồi trực tiếp.

  • Động cơ: 01 Motor
  • Công suất tối đa: 30 kW
  • Mô-men xoắn cực đại: 65 Nm
  • Dẫn động: RWD / Cầu sau
  • Quãng đường: 210 km (NEDC)
  • Sạc nhanh: 34 phút từ 10% lên 70%

Phạm vi hoạt động thực tế có thể thay đổi theo điều kiện đường, tải trọng, thời tiết và thói quen sử dụng.

  • Thiết kế và trang bị đồng bộ theo dòng VF 2.
  • Động cơ điện vận hành êm ái, không phát thải tại chỗ.
  • Hỗ trợ kết nối thông minh và cập nhật phần mềm.
  • Trang bị an toàn và hỗ trợ lái tùy theo cấu hình phiên bản.

Thông số kỹ thuật

Dài x Rộng x Cao (mm)3.090 x 1.496 x 1.663,2
Chiều dài cơ sở (mm)2.065
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm)166,3
Công suất tối đa (kW)30
Mô men xoắn cực đại (Nm)65
Tốc độ tối đa (km/h)80
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC)210
Dung lượng pin khả dụng (kWh)18,3
Dây sạc di động (kW)Phụ kiện chính hãng Sạc DC 3 kW
Công suất sạc tối đa (kW)24
Thời gian nạp pin nhanh nhất từ 10% đến 70% (phút)34
Dẫn độngRWD/Cầu sau
Hệ thống phanh tái sinh
Chế độ láiECO/NORMAL

Giá và trang bị có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ đại lý để xác nhận báo giá và cấu hình xe mới nhất.

Nhận báo giá VinFast tốt nhất

Tư vấn phiên bản, phương án trả góp và chi phí lăn bánh phù hợp nhu cầu của anh/chị.

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH VINFAST

Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ gửi giá xe, ưu đãi hiện hành và chi phí lăn bánh theo tỉnh/thành phố của anh/chị.

BÁO GIÁ LĂN BÁNH

TƯ VẤN 24/7

Contact Me on Zalo