VF 6 Plus

Giá bán từ 664.050.000 VNĐ

VF 6 Plus thuộc dòng VF 6, phù hợp cho khách hàng cần một mẫu xe điện hiện đại, tiện nghi và tối ưu chi phí sử dụng.

Ưu đãi: Giá ưu đãi tham khảo từ 664.050.000 VNĐ; áp dụng theo điều khoản và chương trình bán hàng từng thời điểm.

VF 6 Plus

Thông tin nổi bật

Quãng đường460 km (NEDC)
Pin khả dụng59,6 kWh
Công suất150 kW / 201 hp
Công nghệ nổi bậtHỗ trợ lái thông minh ADAS

VF 6 Plus thuộc dòng VF 6, phù hợp cho khách hàng cần một mẫu xe điện hiện đại, tiện nghi và tối ưu chi phí sử dụng.

Ngoại thất

VF 6 Plus là mẫu SUV điện cỡ B với dải đèn nhận diện đặc trưng, bề mặt thân xe liền lạc và tỷ lệ thể thao nhưng vẫn phù hợp sử dụng gia đình.

Các chi tiết ngoại thất được bố trí để cân bằng giữa nhận diện thương hiệu, tính khí động học và sự thuận tiện khi sử dụng hằng ngày. Mâm xe, màu sơn và một số trang bị có thể thay đổi theo cấu hình.

VF 6 Plus

Nội thất

VF 6 Plus

Điểm nhấn bên trong VF 6 Plus là khoang lái tối giản, màn hình trung tâm lớn và không gian hàng ghế sau thoải mái cho hành trình dài.

Giao diện điều khiển tập trung, khả năng kết nối thông minh và các tiện ích được sắp xếp để người dùng dễ làm quen. Vật liệu và trang bị cụ thể tùy từng phiên bản.

Tính năng an toàn

VF 6 Plus được phát triển theo hướng bảo vệ người ngồi trong nhiều tình huống giao thông.

  • Kết cấu thân xe và hệ thống phanh hỗ trợ kiểm soát ổn định.
  • Camera, cảm biến và các tính năng hỗ trợ lái tùy theo cấu hình.
  • Hệ thống cảnh báo giúp người lái chủ động hơn khi di chuyển và đỗ xe.
VF 6 Plus

Vận hành

VF 6 Plus

Hệ truyền động điện vận hành êm và phản hồi nhanh.

  • Công suất tối đa: 150 kW
  • Mô-men xoắn cực đại: 310 Nm

Quãng đường thực tế phụ thuộc tải trọng, điều kiện đường, thời tiết và cách sử dụng.

  • Thiết kế và trang bị đồng bộ theo dòng VF 6.
  • Động cơ điện vận hành êm ái, không phát thải tại chỗ.
  • Hỗ trợ kết nối thông minh và cập nhật phần mềm.
  • Trang bị an toàn và hỗ trợ lái tùy theo cấu hình phiên bản.

Thông số kỹ thuật

Dài x Rộng x Cao (mm)4.238 x 1.820 x 1.594
Chiều dài cơ sở2.730 mm
Quãng đường di chuyển (WLTP)381 km/lần sạc
Dung lượng pin59,6 kW
Công suất tối đa150 kW/201 hp
Mô men xoắn cực đại310 Nm
Kích thước La-zăng19 inch

Giá và trang bị có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ đại lý để xác nhận báo giá và cấu hình xe mới nhất.

Nhận báo giá VinFast tốt nhất

Tư vấn phiên bản, phương án trả góp và chi phí lăn bánh phù hợp nhu cầu của anh/chị.

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH VINFAST

Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ gửi giá xe, ưu đãi hiện hành và chi phí lăn bánh theo tỉnh/thành phố của anh/chị.

BÁO GIÁ LĂN BÁNH

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ VINFAST

Chọn dòng xe và thời gian mong muốn. Tư vấn viên VinFast Bình Dương sẽ liên hệ xác nhận lịch lái thử phù hợp.

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

TƯ VẤN 24/7

Contact Me on Zalo